islamic jihad for the liberation of palestine
Định nghĩa
Danh từ riêng (cụm danh từ): - Tổ chức khủng bố Hồi giáo dòng Shiite có liên hệ chặt chẽ với Iran: Tổ chức này tìm cách thành lập một nhà nước Hồi giáo cực đoan theo chủ nghĩa Iran tại Lebanon. Vũ khí đặc trưng là bom xe hơi.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức Jihad Hồi giáo vì Giải phóng Palestine nhận trách nhiệm về vụ đánh bom xe hơi.)
- (Nhiều quốc gia đã liệt tổ chức Jihad Hồi giáo vì Giải phóng Palestine vào danh sách thực thể khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be linked to the Islamic Jihad for the Liberation of Palestine": có liên hệ với tổ chức này.
- The suspect is believed to be linked to the Islamic Jihad for the Liberation of Palestine. (Nghi phạm được cho là có liên hệ với tổ chức Jihad Hồi giáo vì Giải phóng Palestine.)
"to operate under the name Islamic Jihad for the Liberation of Palestine": hoạt động dưới tên gọi này.
- The group operates under the name Islamic Jihad for the Liberation of Palestine, but it is also known by other aliases. (Nhóm này hoạt động dưới tên Jihad Hồi giáo vì Giải phóng Palestine, nhưng cũng được biết đến với các tên gọi khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Islamic Jihad: Tên viết tắt thường dùng, ám chỉ cùng tổ chức này.
- Palestinian Islamic Jihad (PIJ): Một tổ chức khác có tên tương tự, nhưng tập trung vào Palestine hơn là Lebanon.
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức khủng bố Hồi giáo dòng Shiite: Cách mô tả chức năng thay vì dùng tên riêng.
- Hezbollah: Một tổ chức khác có cùng hệ tư tưởng và mối liên hệ với Iran, nhưng khác biệt về mục tiêu địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
to be tied to: có liên hệ với.
- The network is tied to the Islamic Jihad for the Liberation of Palestine. (Mạng lưới này có liên hệ với tổ chức Jihad Hồi giáo vì Giải phóng Palestine.)
to carry out operations under the banner of: tiến hành các hoạt động dưới danh nghĩa của.
- The militants carried out operations under the banner of the Islamic Jihad for the Liberation of Palestine. (Các tay súng tiến hành các hoạt động dưới danh nghĩa của tổ chức Jihad Hồi giáo vì Giải phóng Palestine.)
Thành ngữ liên quan
- to be a pawn in the game of: làm con tốt trong trò chơi của (ai đó).
- Some see the group as a pawn in the game of Iran's regional ambitions. (Một số người coi tổ chức này là con tốt trong trò chơi tham vọng khu vực của Iran.)